
David Datro Fofana là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 217 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 2/6 | — | 6,32 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 7,51 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 5/10 | — | 6,14 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 17/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs 1. FSV Mainz 05 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 7,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 22 | 8,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Chelsea | Servette | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Karagumruk | Chelsea | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Chelsea | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Goztepe | Chelsea | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Chelsea | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Burnley | Chelsea | Cho mượn | — |
| 12/01/2024 | Chelsea | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | 1. FC Union Berlin | Chelsea | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Chelsea | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Molde | Chelsea | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 01/02/2021 | Abidjan City FC | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AFAD-Plateau | Abidjan City FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Abidjan City FC | AFAD-Plateau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh18
- Thể lực36