David Corominas
Tiền đạoESP
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Corominas là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ESP.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | CF Esperanca dAndorra | CE Casa de Portugal | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Penya Encarnada | CF Esperanca dAndorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ordino | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Santa Coloma | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free Player | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Terrassa | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | CF Peralada | Terrassa | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2016 | CE L'Hospitalet | CF Peralada | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2016 | FC Imabari | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2015 | UE Olot | FC Imabari | Hết hạn mượn | — |
| 17/07/2013 | CE L'Hospitalet | UE Olot | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | CF Badalona | CE L'Hospitalet | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Universidad de Las Palmas (- 2011) | CF Badalona | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2004 | CE Mataró | Universidad de Las Palmas (- 2011) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2003 | CE Europa U19 | CE Mataró | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Barcelona U19 | CE Europa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |