David Corominas
Tiền đạoESP
41Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Corominas là tiền đạo 41 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 31 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/02/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/03/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/11/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 23/05/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | CF Esperanca dAndorra | CE Casa de Portugal | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Penya Encarnada | CF Esperanca dAndorra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Ordino | Penya Encarnada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Santa Coloma | FC Ordino | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free Player | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Terrassa | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | CF Peralada | Terrassa | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2016 | CE L'Hospitalet | CF Peralada | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2016 | FC Imabari | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/07/2015 | UE Olot | FC Imabari | Hết hạn mượn | — |
| 17/07/2013 | CE L'Hospitalet | UE Olot | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | CF Badalona | CE L'Hospitalet | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2007 | Universidad de Las Palmas (- 2011) | CF Badalona | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2004 | CE Mataró | Universidad de Las Palmas (- 2011) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2003 | CE Europa U19 | CE Mataró | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2002 | Barcelona U19 | CE Europa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |