
David Celic là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Tiểu sử David Celic
David Celic, 23 tuổi, là thủ môn của câu lạc bộ IK Sirius FK và mang quốc tịch Sweden. Ở mùa 2026, thủ môn này có 24 trận ra sân tại Allsvenskan Thụy Điển, thực hiện 66 pha cứu thua và tổng 2160 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa là 6,76. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2027. Thông số thể hình gồm chiều cao 188 cm và chân thuận phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
66Cứu thua
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 66 | 14 | 22 | 66% | 95% | 1 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,76
Thủ môn
- Cứu thua
- 66
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 31
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/673 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 97/318 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/20 (95%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | — | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 26/37 | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 7 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 9,08 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 10/32 | 0 | — | — | 6,69 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 7,79 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | — | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 90 | 2 | 2 | 2 | 14/33 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | — | — | 8,20 |