Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dávid Banai

Ujpest FCThủ mônHUN
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Dávid Banai là thủ môn 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dávid Banai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 2-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCT 3-1dự bị000—0———
21/08/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 0-2dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 1-1dự bị000—0———
08/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCT 4-2dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 4-2dự bị000—0———
25/07/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20121850 nghìn €
11/07/201319100 nghìn €
01/01/201419100 nghìn €
23/07/201420100 nghìn €
02/02/201520100 nghìn €
20/07/20152175 nghìn €
26/11/20152175 nghìn €
31/05/20162275 nghìn €
29/09/201622125 nghìn €
22/02/201722150 nghìn €
30/07/201723150 nghìn €
14/03/201823150 nghìn €
26/06/201824100 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
06/08/201925100 nghìn €
27/07/202026250 nghìn €
23/01/202126250 nghìn €
31/05/202127300 nghìn €
06/01/202227300 nghìn €
06/06/202228350 nghìn €
10/10/202228250 nghìn €
21/02/202328250 nghìn €
06/06/202329250 nghìn €
21/12/202329250 nghìn €
22/05/202430300 nghìn €
22/12/202430250 nghìn €
27/05/202531250 nghìn €
06/10/202531250 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
18/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực32
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com