
Dávid Banai là thủ môn 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ujpest FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/07/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/07/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 149
- Chỉ số 231
- Chỉ số 443
- Chỉ số 350