Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Atanga

Tiền đạoGHA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

David Atanga là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Atanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-028001111/200/3—6,76
21/04/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-3dự bị00000—0———
18/04/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzH 0-029000003/500/2—6,39
11/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 0-033000029/900/4—6,86
04/04/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolB 1-321000016/60——6,43
21/03/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1850000413/1734/12—6,55
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 2-126000011/100/1—6,61
15/08/2025Cúp C2 châu Âuvs PAOK SalonikiH 0-0570010212/1200/3V6,60
08/08/2025Cúp C2 châu Âu@ PAOK SalonikiH 0-013000002/301/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20151875 nghìn €
07/04/201518250 nghìn €
12/08/201518500 nghìn €
28/12/201519500 nghìn €
31/05/201619500 nghìn €
31/12/201620350 nghìn €
01/06/201720600 nghìn €
01/01/201821500 nghìn €
13/06/201821700 nghìn €
07/01/201922700 nghìn €
11/06/201922900 nghìn €
12/12/201922900 nghìn €
01/04/202023800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
17/11/202023600 nghìn €
01/06/202124500 nghìn €
05/01/202225500 nghìn €
11/04/202225400 nghìn €
06/09/202225650 nghìn €
03/11/202225700 nghìn €
08/06/202326500 nghìn €
27/12/202327400 nghìn €
19/06/202427350 nghìn €
09/10/202427500 nghìn €
16/12/202427500 nghìn €
05/06/202528500 nghìn €
21/12/202528400 nghìn €
25/05/202629300 nghìn €
05/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wolfsberger ACFree playerTrở lại—
25/07/2024KV OostendeWolfsberger ACChuyển nhượng—
05/08/2021Holstein KielKV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2021Admira WackerHolstein KielCho mượn—
17/01/2021Holstein KielAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2019Red Bull SalzburgHolstein KielHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2019SpVgg Greuther FürthRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2018Red Bull SalzburgSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2018SKN St.PoltenRed Bull SalzburgCho mượn—
31/12/2017Red Bull SalzburgSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/06/2017MattersburgRed Bull SalzburgCho mượn—
18/01/2017Red Bull SalzburgMattersburgChuyển nhượng—
30/12/20161. FC Heidenheim 1846Red Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2016Red Bull Salzburg1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2015FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
31/12/2014Red Bull Ghana (- 2014)FC LieferingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com