
David Atanga
Tiền đạoGHA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
David Atanga là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 0/4 | — | 6,86 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,43 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/17 | 3 | 4/12 | — | 6,55 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 0/3 | V | 6,60 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/04/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/08/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/12/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/10/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wolfsberger AC | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2024 | KV Oostende | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Holstein Kiel | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Admira Wacker | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Holstein Kiel | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2019 | SpVgg Greuther Fürth | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | SKN St.Polten | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Red Bull Salzburg | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Mattersburg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Red Bull Salzburg | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | 1. FC Heidenheim 1846 | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg | 1. FC Heidenheim 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Red Bull Ghana (- 2014) | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh30
- Thể lực40