David Asanka là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 586 | 1 | 0 | 1 | 13 | 2 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/147 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/87 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 38
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 2 | 8/16 | V | 7,76 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 9/13 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 0 | 6/9 | — | 6,12 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/27 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 6/11 | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 7/15 | — | 5,94 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 8/18 | — | 6,35 |