
Darren Keet
Thủ mônRSA
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Darren Keet là thủ môn 37 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 51 | 0 | 2 | 2 | 6/16 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs TS Galaxy | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/20 | 0 | — | — | 6,70 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 19/32 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 2-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | — | V | 6,54 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,59 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 15/29 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 04/04/2026 | Cúp Liên đoàn Nam Phi | vs Casric Stars | T 1-0 | 90 | 1 | 3 | 4 | 20/32 | 0 | 4/4 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/09/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/05/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 14/01/2017 | 27 | 850 nghìn € |
| 21/07/2017 | 27 | 850 nghìn € |
| 05/01/2018 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/01/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/11/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/03/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 02/02/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 04/01/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Durban City FC | Retired | Tự do | — |
| 22/07/2025 | Cape Town City FC | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Cape Umoya United FC | Cape Town City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Free Player | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Oud-Heverlee Leuven | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2019 | Bidvest Wits | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2016 | KV Kortrijk | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bidvest Wits | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 08/09/2008 | Stellenbosch FC | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 154
- Chỉ số 249
- Chỉ số 467
- Chỉ số 352