Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Darren Keet

Thủ mônRSA
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Darren Keet là thủ môn 37 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Darren Keet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1510226/1601/1—6,37
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesH 0-0dự bị000—0———
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0dự bị000—0———
06/05/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 2-2dự bị000—0———
02/05/2026Cúp Liên đoàn Nam Phivs TS GalaxyT 2-1902019/200——6,70
25/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeH 1-19032019/3201/1—6,99
19/04/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiB 2-59060015/260—V6,54
11/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-19030016/210——6,59
08/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 0-19030315/2901/1—6,34
04/04/2026Cúp Liên đoàn Nam Phivs Casric StarsT 1-09013420/3204/4—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201020150 nghìn €
05/09/201021150 nghìn €
09/01/201121250 nghìn €
24/05/201121500 nghìn €
06/01/2013231,0 triệu €
24/06/2013231,0 triệu €
12/02/2014241,2 triệu €
27/06/2014241,2 triệu €
07/01/2015251,2 triệu €
23/06/2015251,0 triệu €
06/02/2016261,0 triệu €
14/07/201626800 nghìn €
14/01/201727850 nghìn €
21/07/201727850 nghìn €
05/01/201828850 nghìn €
01/06/201828900 nghìn €
18/01/2019291,0 triệu €
25/06/2019291,0 triệu €
12/11/201930700 nghìn €
29/03/202030500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
15/10/202031300 nghìn €
14/01/202232275 nghìn €
02/02/202333200 nghìn €
29/05/202333175 nghìn €
04/01/202434175 nghìn €
10/06/202434100 nghìn €
09/01/202535100 nghìn €
27/05/20253550 nghìn €
11/12/20253650 nghìn €
04/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Durban City FCRetiredTự do—
22/07/2025Cape Town City FCDurban City FCChuyển nhượng—
04/07/2021Cape Umoya United FC Cape Town City FCChuyển nhượng—
31/03/2021Free PlayerCape Umoya United FC Chuyển nhượng—
20/10/2020Oud-Heverlee LeuvenFree PlayerTrở lại—
30/07/2019Bidvest WitsOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
23/07/2016KV KortrijkBidvest WitsChuyển nhượng—
30/06/2011Bidvest WitsKV KortrijkHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
08/09/2008Stellenbosch FCBidvest WitsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com