
Darko Velkovski là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 61% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/118 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/44 | 2 | 9/14 | — | 5,72 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 0 | 2/4 | — | 7,47 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ireland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | — | — | 6,74 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-7 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/7 | V | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2011 | 16 | 400 nghìn € |
| 27/05/2012 | 16 | 600 nghìn € |
| 08/10/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 20/12/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 08/07/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/12/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 06/07/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 16/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/05/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 27 | 2,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/09/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | FC Vardar Skopje | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | HSK Zrinjski Mostar | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Nyiregyhaza | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Free player | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Dinamo 1948 | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2024 | Free player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Al Ettifaq | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2022 | Rijeka | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | FC Vardar Skopje | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rabotnicki Skopje | FC Vardar Skopje | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 30/06/2011 | Makedonija Gjorce Petrov Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực53