
Darko Bulatović là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Internacional Podgorica.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/05/2016 | 26 | 375 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/10/2017 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/09/2018 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/04/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/10/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/09/2020 | 31 | 275 nghìn € |
| 11/04/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/05/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/05/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Internacional Podgorica | FK Celik Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2025 | Arsenal Tivat | Internacional Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | KA Akureyri | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | FK Sutjeska Niksic | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Vllaznia Shkoder | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Sutjeska Niksic | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2018 | FK Vozdovac Beograd | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | KA Akureyri | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2017 | FK Čukarički | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | Radnicki Nis | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | FK Celik Niksic | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Miedz Legnica | FK Celik Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Czarni Zagan | Miedz Legnica | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Miedz Legnica | Czarni Zagan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | FK Sutjeska Niksic | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | OFK Beograd U19 | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh55
- Thể lực51