
Dario Marešić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
937Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 757 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 59% | 2 | 0 | 7,21 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 65% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 686/758 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/102 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/89 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 5 | 10/14 | V | 6,35 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 61/71 | 1 | 2/5 | V | 7,21 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 2 | 3/6 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/93 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/109 | 1 | 7/9 | V | 7,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/103 | 4 | 5/7 | — | 7,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 81/84 | 0 | 2/3 | — | 8,00 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 96 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 6/10 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |