
Dario Marešić là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 757 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 59% | 2 | 0 | 7,21 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 686/758 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/102 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/49 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 61/71 | 1 | 2/5 | V | 7,21 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 2 | 3/6 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/93 | 2 | 3/7 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 102/109 | 1 | 7/9 | V | 7,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/103 | 4 | 5/7 | — | 7,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 81/84 | 0 | 2/3 | — | 8,00 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 96 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 3 | 6/10 | — | 7,10 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2017 | 17 | 350 nghìn € |
| 31/07/2017 | 17 | 600 nghìn € |
| 10/10/2017 | 18 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 18 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 18 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | NK Istra 1961 | Hajduk Split | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 26/07/2023 | Stade DE Reims | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Istra 1961 | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Stade DE Reims | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | LASK Linz | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Stade DE Reims | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Sturm Graz | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2016 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2015 | Sturm Graz U16 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2007 | SV Frohnleiten Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh72
- Thể lực62