
Dardo Miloc là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
27Đá chính
2.544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 20 | 1.923 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 59% | 7 | 0 | 6,46 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 57% | 2 | 0 | 6,33 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 734/899 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/72 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/166 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/125 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 4/4 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 4/13 | — | 6,46 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/85 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 4/10 | — | 6,82 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/51 | 4 | 7/10 | V | 6,48 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/50 | 3 | 5/11 | V | 6,54 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 4/5 | — | 7,04 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 5 | 6/9 | V | 6,13 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 3 | 12/17 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 11/02/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 25/10/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 04/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CA Central Cordoba SDE | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | LD Alajuelense | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arsenal de Sarandi | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Volos NPS | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Patronato Parana | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Aldosivi Mar del Plata | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico Tucuman | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Gimnasia La Plata | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Temperley | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 11/04/2017 | Gimnasia La Plata | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sarmiento Junin | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 11/01/2015 | Gimnasia La Plata | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Defensores de Cambaceres U19 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52