
Danyal Hakan Zor là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Tiểu sử Danyal Hakan Zor
Danyal Hakan Zor là tiền vệ của câu lạc bộ Karlsruher SC, quốc tịch Germany, 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 610 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Trong mùa này, 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức được ghi nhận. Chiều cao 174 cm, cân nặng 70 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 533 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 46% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 97% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/257 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/40 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/51 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/49 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 2 | 5/10 | — | 6,33 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 4 | 6/9 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/40 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 3/12 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |