
Danilo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Danilo
Danilo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Botafogo - RJ, mang quốc tịch Brazil và sinh ngày 07/04/1999, hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 9 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2023). Cầu thủ chuyển từ Rangers F.C. đến Botafogo - RJ vào 24/07/2026 với phí 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 4 | 455 | 0 | 0 | 1 | 17 | 4 | 87% | 28% | 0 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 80% | 66% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/104 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/53 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/7 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/12 | 0 | 2/7 | — | 5,98 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/8 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 2/5 | — | 6,67 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 3 | 16/16 | 0 | 3/10 | — | 7,67 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |