Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danilo Luiz da Silva

Flamengo - RJHậu vệBRA
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Danilo Luiz da Silva là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.165Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1165Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1166201004194%45%216,07
Copa Libertadores2026—553650001092%80%007,07
Copa do Brasil2026—221800000087%50%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/475 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/33 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/244 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/153 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danilo Luiz da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-01000001/200/1——
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2901021045/5113/5—7,33
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1dự bị00000—0———
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1900010177/8012/6—6,72
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2900000070/7201/4—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2011: 10,0 triệu €2012: 10,0 triệu €2013: 11,0 triệu €2013: 11,5 triệu €2014: 14,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/201018600 nghìn €
12/07/2010181,0 triệu €
09/12/2010192,0 triệu €
20/02/2011192,5 triệu €
29/05/2011195,0 triệu €
19/07/2011206,0 triệu €
24/07/20112010,0 triệu €
07/12/20112010,0 triệu €
06/07/20122010,0 triệu €
26/03/20132111,0 triệu €
01/07/20132111,5 triệu €
24/07/20142314,0 triệu €
16/02/20152320,0 triệu €
30/06/20152325,0 triệu €
21/11/20152420,0 triệu €
21/02/20162418,0 triệu €
14/07/20162518,0 triệu €
23/01/20172516,0 triệu €
04/06/20172516,0 triệu €
15/08/20172618,0 triệu €
01/01/20182618,0 triệu €
27/05/20182620,0 triệu €
18/12/20182720,0 triệu €
12/06/20192720,0 triệu €
11/12/20192820,0 triệu €
07/04/20202816,0 triệu €
24/08/20202915,0 triệu €
28/12/20202917,0 triệu €
22/03/20212920,0 triệu €
02/06/20212920,0 triệu €
27/12/20213015,0 triệu €
06/06/20223013,0 triệu €
10/11/20223112,0 triệu €
14/06/20233115,0 triệu €
19/12/20233212,0 triệu €
04/06/20243210,0 triệu €
17/10/2024337,0 triệu €
17/12/2024334,0 triệu €
05/06/2025333,5 triệu €
04/09/2025343,0 triệu €
09/12/2025342,5 triệu €
25/05/2026342,0 triệu €
27/09/2026351,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025JuventusFlamengo - RJChuyển nhượng—
06/08/2019Manchester CityJuventusHết hạn mượn 37M €37,0 triệu €
22/07/2017Real MadridManchester CityHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
30/06/2015FC PortoReal MadridHết hạn mượn 31.5M €31,5 triệu €
30/12/2011Santos FC - SPFC PortoCho mượn—
01/07/2011FC PortoSantos FC - SPChuyển nhượng—
30/06/2011Santos FC - SPFC PortoHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2010America MGSantos FC - SPHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2007America Futebol Clube (MG) U17America MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com