
Danielzinho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
28Đá chính
2.383Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2383Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 21 | 1.704 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 89% | 53% | 2 | 0 | 6,71 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 5 | 506 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 87% | 78% | 1 | 0 | 6,87 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.704 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1061/1180 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 16/76 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/65 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/145 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 55
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/369 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/24 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/37 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/92 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/2 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/52 | 5 | 5/9 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 2 | 2/4 | V | 6,90 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/48 | 3 | 3/4 | V | 7,45 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/03/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mirassol - SP | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gremio Novorizontino | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2018 | Sampaio Correa | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/04/2018 | Clube Atlético Linense (SP) | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2017 | Gremio Osasco Audax (SP) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Gremio Osasco Audax (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Osasco Sporting | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 23/05/2016 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2016 | Ferroviaria SP | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Parana PR | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boa EC | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2015 | Atlético Mineiro B | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Marília AC (SP) | Atlético Mineiro B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Itapirense/SP | Marília AC (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực53