
Daniel Wisdom là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 214 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/84 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/44 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ KSC Lokeren | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 2 | 3/7 | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs RFC Seraing | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 5/6 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Club Nxt | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs RSCA Futures | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 7/14 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | V | 6,56 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bỉ | @ Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 4/8 | — | 5,89 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 3 | 6/12 | — | 6,40 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/30 | 4 | 9/15 | — | 6,83 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 6/8 | V | 6,60 |