
Daniel Trubač là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 669 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/270 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/19 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 44/49 | 1 | 3/10 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/48 | 1 | 5/10 | — | 6,50 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/43 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 4/9 | — | 6,94 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 0/3 | V | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |