Daniel Tishler là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 53% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/3 | V | 7,07 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 2/4 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |