Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Tishler

Hapoel Ramat GanHậu vệISR
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Tishler là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—411350001090%53%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/43 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Tishler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 2-0760010021/2302/3V7,07
12/10/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-431000007/822/4—5,73
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-16000009/900/2—6,16
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 2-022000002/313/4—6,59
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202519100 nghìn €
28/06/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Tel AvivHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel Kfar ShalemMaccabi Tel AvivCho mượn—
29/07/2025Maccabi Tel AvivHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
30/06/2025Maccabi Tel Aviv Shachar U19Maccabi Tel AvivChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com