Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Soucek

FK JablonecHậu vệCZE
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Daniel Soucek là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—511050000065%45%003,83
Cúp Séc2026-2027—119000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10140000090%100%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 3,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/41 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Soucek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-314000009/1011/1—5,92
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0100000—0———
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-219000008/900/3—6,01
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-11000001/111/2——
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Rangers F.C.T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161850 nghìn €
09/06/20171850 nghìn €
14/12/201719150 nghìn €
29/12/201820150 nghìn €
29/04/201920200 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
06/12/201921250 nghìn €
09/07/202021250 nghìn €
26/12/202022250 nghìn €
24/06/202122250 nghìn €
25/12/202123200 nghìn €
21/06/202223200 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202324275 nghìn €
19/12/202325225 nghìn €
04/06/202425200 nghìn €
19/12/202426225 nghìn €
16/06/202526225 nghìn €
21/12/202527350 nghìn €
19/05/202627350 nghìn €
23/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2023FK Dukla PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2023FK JablonecFK Dukla PrahaCho mượn—
01/09/2022FK Dukla PrahaFK JablonecChuyển nhượng—
03/09/2018SK Slavia Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2018FC SILON TáborskoSK Slavia Praha BCho mượn—
08/01/2017SK Slavia Praha BFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
30/06/2016SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2015SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh52
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com