Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Rumin

Polonia BytomTiền đạoPOL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel Rumin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
153Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—6015320000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192275 nghìn €
23/02/202124125 nghìn €
29/06/202124175 nghìn €
13/01/202224175 nghìn €
23/06/202225250 nghìn €
17/11/202225300 nghìn €
15/06/202326250 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
20/06/202427250 nghìn €
12/09/202427200 nghìn €
04/12/202427150 nghìn €
05/06/202528100 nghìn €
25/09/20252875 nghìn €
07/12/202528100 nghìn €
09/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026GKS TychyPolonia BytomChuyển nhượng—
10/01/2022GKS JastrzebieGKS TychyChuyển nhượng—
05/08/2020GKS KatowiceGKS JastrzebieChuyển nhượng—
30/07/2020Skra CzestochowaGKS KatowiceCho mượn—
21/01/2020GKS KatowiceSkra CzestochowaChuyển nhượng—
03/07/2018Skra CzestochowaGKS KatowiceChuyển nhượng—
31/07/2017Rakow CzestochowaSkra CzestochowaChuyển nhượng—
29/06/2017Skra CzestochowaRakow CzestochowaCho mượn—
31/01/2017Rakow CzestochowaSkra CzestochowaChuyển nhượng—
05/03/2015Rakow Czestochowa 2Rakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2014Rakow Czestochowa U19Rakow Czestochowa 2Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy59
  • Sức mạnh27
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com