
Daniel Rumin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
153Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 153 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | GKS Tychy | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | GKS Jastrzebie | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | GKS Katowice | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Skra Czestochowa | GKS Katowice | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | GKS Katowice | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Skra Czestochowa | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Rakow Czestochowa | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Skra Czestochowa | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Rakow Czestochowa | Skra Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Rakow Czestochowa 2 | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rakow Czestochowa U19 | Rakow Czestochowa 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy59
- Sức mạnh27
- Thể lực33