
Daniel Pérez Guerrero
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Daniel Pérez Guerrero là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Feyenoord | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 18/01/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2025 | La Liga | vs Athletic Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2025 | La Liga | @ RC Celta | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 23/08/2025 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2025 | La Liga | @ Elche CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Betis B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực24