
Daniel Paraschiv là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 191 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/39 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 6/9 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/8 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/17 | 0 | 5/6 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 7/11 | — | 6,52 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 7,18 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/7 | — | 6,36 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 6/10 | — | 6,23 |