
Daniel Mikolajewski
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Daniel Mikolajewski là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/41 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | 24 | — |
| 25/09/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | KS Wieczysta Krakow | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rakow Czestochowa | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Rakow Czestochowa | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Lechia Gdansk | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.0125M € | 12 nghìn € |
| 30/06/2018 | Lechia Gdansk II | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | OKS Stomil Olsztyn | Lechia Gdansk II | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Lechia Gdansk II | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GKS Tychy | Lechia Gdansk II | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Lechia Gdansk II | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Lechia Gdansk II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Podbeskidzie Bielsko-Biala II | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Podbeskidzie Bielsko-Biala U19 | Podbeskidzie Bielsko-Biala II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực52