
Daniel Maderner là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 275 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 57% | 32% | 1 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/45 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 2/7 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 4/13 | — | 6,37 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/09/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/11/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/07/2018 | 22 | — |
| 04/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/04/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SK Beveren | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rheindorf Altach | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SKU Ertl Glas Amstetten | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASK Ebreichsdorf | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | ASK Ebreichsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SKN St. Polten U18 | AKA St. Pölten KM (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2009 | BSV Enzesfeld/Hirtenberg Youth | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực52