Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Luts

Paide LinnameeskondTiền đạoEST
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Luts là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Tiểu sử Daniel Luts

Daniel Luts là tiền đạo 22 tuổi, thi đấu cho Paide Linnameeskond và mang quốc tịch Estonia. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 38 trận ra sân, 1004 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 1,03. Ở Cúp C3 châu Âu cùng mùa có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Estonian Premium Liiga mùa 2026 ghi 2 bàn và 2 kiến tạo sau 30 trận. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, cao 178 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
22Đá chính
555Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
0,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—312251720200——30—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—203800000——002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 517 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Luts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2840000018/2414/10—6,45
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKH 1-16200000—0—V6,32
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-08600000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs HegelmannT 3-06201000—0——6,60
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ HegelmannH 1-17500000—0——6,70
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Thụy SĩB 1-2dự bị00000—0———
26/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 2-62600000—0——5,80
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-65600000—0——6,30
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-26100000—0——6,20
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-17401000—0——6,30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com