Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Joulani

Ironi TiberiasHậu vệUKR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Daniel Joulani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—664090013179%71%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/106 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/28 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Joulani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1900000128/3311/4—6,85
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2900021018/2201/1—6,17
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-358001006/1138/9—5,94
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1670100215/2115/5—7,08
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-240000007/804/6—6,09
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-0640000010/1101/3—6,49
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-0600000025/3302/4—7,06
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-021001003/302/2—7,21
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-3dự bị00000—0———
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-032000009/100——6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202320125 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202421150 nghìn €
12/06/202522225 nghìn €
21/12/202522225 nghìn €
10/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026Maccabi HaifaIroni TiberiasChuyển nhượng—
29/06/2026Ironi TiberiasMaccabi HaifaCho mượn—
21/07/2025Maccabi HaifaIroni TiberiasChuyển nhượng—
20/07/2025Bnei SakhninMaccabi HaifaChuyển nhượng—
24/07/2024Maccabi Petah Tikva FCBnei SakhninChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel Kfar SabaMaccabi Petah Tikva FCCho mượn—
01/07/2023Maccabi Petah Tikva FCHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
30/06/2023Amishav Petah Tikva U19Maccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com