Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Horak

FC Hradec KrálovéHậu vệCZE
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Daniel Horak là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Hradec Králové.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—775940028181%47%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/219 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/42 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Horak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňH 0-0540000012/1900/3—5,88
06/09/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-1900130212/1401/5—6,68
02/09/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 0-1900000149/5412/4—6,67
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-2900000225/2903/5—6,27
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-11200031361/7326/13V6,23
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-29000000—0——6,40
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-1900010230/3200/1—7,13
09/08/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 2-1900030124/3224/9—6,13
02/08/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 0-0900011128/3726/9—6,71
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Tromso ILT 3-19001000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202020150 nghìn €
24/06/202121175 nghìn €
11/10/202121150 nghìn €
25/12/202121125 nghìn €
21/06/202222100 nghìn €
13/12/202222125 nghìn €
19/06/202323150 nghìn €
19/12/202323400 nghìn €
04/06/202424450 nghìn €
19/12/202424550 nghìn €
31/03/202524600 nghìn €
16/06/202525650 nghìn €
21/12/202525650 nghìn €
19/05/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Sparta Praha BFC Hradec KrálovéChuyển nhượng—
30/12/2021FK PohronieSparta Praha BCho mượn—
05/08/2021Sparta Praha BFK PohronieChuyển nhượng—
29/06/2021FC Vysočina JihlavaSparta Praha BCho mượn—
25/08/2020Sparta Praha BFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
08/08/2019Olympia Hradec Kralove U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
30/06/2017FC Hradec Králové U17Olympia Hradec Kralove U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Hradec Kralove YouthFC Hradec Králové U17Chuyển nhượng—
26/08/2010SK Holice YouthFC Hradec Kralove YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com