
Daniel Florea
Tiền đạoROU
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Florea là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 3/4 | — | 7,63 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 3-3 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/8 | — | 7,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/12/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/09/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chindia Targoviste | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | FC Voluntari | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chindia Targoviste | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | UTA Arad | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Astra Giurgiu | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Concordia Chiajna | Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Delta Tulcea | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Callatis Mangalia | Delta Tulcea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Farul Constanta (- 2016) | Callatis Mangalia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Farul Constanta U19 (- 2016) | Farul Constanta (- 2016) | Chuyển nhượng | — |