
Daniel Florea
Tiền đạoROU
38Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Daniel Florea là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2013 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/12/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/09/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2014 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 27 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 450 nghìn € |
| 20/12/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/12/2018 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 02/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.