
Dániel Csóka là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Dániel Csóka
Dániel Csóka là hậu vệ của Vasas FC, mang quốc tịch Hungary và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 2 bàn, tổng cộng 900 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Zalaegerszegi TE sang Vasas FC vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 91% | 51% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 547/595 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/52 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 74/79 | 1 | 3/7 | V | 6,11 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/77 | 0 | 5/6 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 5/8 | V | 6,24 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 6/13 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 3 | 3/5 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/59 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 82/89 | 1 | 7/15 | V | 7,46 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/77 | 1 | 3/3 | — | 7,53 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/34 | 1 | 2/7 | — | 7,43 |