
Daniel Borges là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Daniel Borges
Daniel Borges là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Mirassol - SP, quốc tịch Brazil, hiện 33 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng 784 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Theo từng giải, cầu thủ có 6 trận tại Serie A Brazil, 4 trận tại Copa Libertadores và 2 trận tại Copa do Brasil. Cao 174 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 300 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
784Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 3 | 367 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 70% | 1 | 0 | 5,79 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,76 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/151 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/85 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |