Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Böde

Paksi FCTiền đạoHUN
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dániel Böde là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.

Tiểu sử Dániel Böde

Dániel Böde là tiền đạo 39 tuổi của Paksi FC, quốc tịch Hungary. Cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 66 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65 ở VĐQG Hungary. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 800 nghìn € (2018).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
66Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—30660005152%52%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/25 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Böde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-215000006/904/6—6,58
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-529003103/802/7—6,67
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-218000000/203/3—6,61
27/07/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 4-222002004/804/6—6,70
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-228103104/800/5—7,11
16/05/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 3-124002214/501/3—7,01
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 5-285102119/1306/10V7,73
26/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 0-224002103/401/3V6,64
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 1-076102106/1409/20V7,55
12/04/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 0-245001104/1002/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2009: 175 nghìn €2010: 225 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/200922150 nghìn €
07/09/200922175 nghìn €
08/02/201023225 nghìn €
31/07/201023300 nghìn €
07/02/201124350 nghìn €
02/06/201124500 nghìn €
05/01/201225500 nghìn €
24/07/201225600 nghìn €
05/01/201326700 nghìn €
19/04/201326800 nghìn €
10/07/201326800 nghìn €
01/01/201427800 nghìn €
23/07/201427600 nghìn €
02/02/201528600 nghìn €
20/07/201528600 nghìn €
26/11/201529800 nghìn €
31/05/201629800 nghìn €
29/09/201629800 nghìn €
22/02/201730800 nghìn €
30/07/201730800 nghìn €
02/10/201730600 nghìn €
14/03/201831800 nghìn €
26/06/201831700 nghìn €
04/01/201932500 nghìn €
06/08/201932500 nghìn €
29/10/201933400 nghìn €
07/04/202033325 nghìn €
27/07/202033300 nghìn €
23/01/202134250 nghìn €
31/05/202134250 nghìn €
10/10/202134200 nghìn €
06/01/202235100 nghìn €
06/06/202235100 nghìn €
21/02/20233650 nghìn €
06/06/20233650 nghìn €
21/12/20233750 nghìn €
22/05/20243750 nghìn €
22/12/20243850 nghìn €
27/05/20253850 nghìn €
07/12/20253950 nghìn €
18/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com