Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dani Van Den Heuvel

Oud-Heverlee LeuvenThủ mônNED
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dani Van Den Heuvel là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
21Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—77630215670%100%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/219 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/100 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dani Van Den Heuvel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-09020021/2901/1—6,58
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-19021123/390——6,25
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-39040021/240——6,67
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-19003020/2602/2—7,03
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-29010026/340——5,83
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-39060026/4001/1—6,82
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-39061118/2701/1—6,97
22/05/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenH 2-29030022/360——6,08
17/05/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseT 5-09040020/3000/1—7,42
10/05/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-09021042/470——7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202421200 nghìn €
10/12/202421200 nghìn €
11/06/202522200 nghìn €
09/12/202522200 nghìn €
12/03/202622400 nghìn €
03/06/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club BruggeOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
06/08/2024Leeds United U23Club BruggeChuyển nhượng—
17/08/2020AjaxU17Leeds United U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2017ADO Den Haag (Youth)Ajax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com