
Dani Gómez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Tokyo.
Tiểu sử Dani Gómez
Tiền đạo Dani Gómez, 28 tuổi, quốc tịch Tây Ban Nha, hiện khoác áo FC Tokyo. Mùa 2026-2027 ghi nhận 4 trận, 76 phút thi đấu và 2 bàn thắng, điểm trung bình 5,17. Ở J1 Nhật Bản có 1 bàn sau 3 trận, ở Cúp Thiên Hoàng có 1 bàn sau 1 trận. Cao 177 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € (2022); bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 17/09/2026, từ Real Zaragoza đến FC Tokyo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
140Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
70Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 12 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 7,37 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 6,52 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 8/12 | — | 6,45 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/14 | — | 5,85 |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 4/11 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 4/17 | — | 5,99 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 6/16 | — | 5,99 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 8/15 | 0 | 3/8 | — | 7,25 |