
Dani García là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/07/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/10/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 36 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.