
Danel Dongmo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 30% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 4 | 4/13 | — | 5,64 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | B 1-5 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 3 | 6/9 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 9/14 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 7/10 | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/52 | 3 | 6/9 | — | 5,86 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 10/18 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Petrolul Ploiesti | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2025 | FC Vardar Skopje | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | ES Troyes AC B | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brasseries du Cameroun | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực44