
Dan Ozvolda là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Lokomotiva Zvolen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/46 | 4 | 7/11 | — | 6,88 |
| 19/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Lokomotiva Zvolen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 5/10 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/2 | — | 6,04 |
| 03/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 4 | 4/9 | — | 6,79 |
| 25/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/10 | V | 5,84 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 4 | 6/10 | V | 5,45 |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/19 | 2 | 5/11 | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 2 | 2/2 | — | 6,61 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 6/13 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2023 | FK Pohronie | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | FC Vratimov | FK Pohronie | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Vitkovice | FC Vratimov | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | FC Baník Ostrava | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Frydek-Mistek | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | FC Baník Ostrava | Frydek-Mistek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitkovice | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | FC Baník Ostrava | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | FC Baník Ostrava B | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Banik Ostrava U19 | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | FC Banik Ostrava U17 | Banik Ostrava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | FK Banik Ostrava Youth | FC Banik Ostrava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2008 | MFK Vitkovice Youth | FK Banik Ostrava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực45