
Dan Nistor là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/01/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/08/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/09/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2014 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/03/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/06/2018 | 30 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 31 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2022 | 33 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 900 nghìn € |
| 29/09/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 38 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.