
Damjan Đoković là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Opatija.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/09/2011 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/12/2013 | 23 | 650 nghìn € |
| 11/06/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/09/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2018 | 28 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 04/08/2020 | 30 | 1,7 triệu € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 15/03/2021 | 30 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 31 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.