
Damienus Reverson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Zurich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 144 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 66% | 26% | 0 | 0 | 6,61 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7/12 | 0 | 3/9 | — | 7,64 |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/6 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Zurich U21 | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2024 | Free Player | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AZ Alkmaar U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AVV Zeeburgia Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực48