
Damian Warchol là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Slask Wroclaw.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | — |
| 03/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/09/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Gornik Leczna | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Free Player | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wisla Plock | Free Player | Trở lại | — |
| 13/07/2021 | Legia Warszawa B | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Pelikan Lowicz | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unia Skierniewice | Pelikan Lowicz | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | KKS 1925 Kalisz | Unia Skierniewice | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Free Player | KKS 1925 Kalisz | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Rakow Czestochowa | Free Player | Trở lại | — |
| 30/12/2017 | MKS Kluczbork | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Rakow Czestochowa | MKS Kluczbork | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Olimpia Grudziadz | Rakow Czestochowa | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Rakow Czestochowa | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2015 | Widzew lodz | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | Widzew Lodz II | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | GKS Belchatow II | Widzew Lodz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | GKS Belchatow U19 | GKS Belchatow II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực48