
Damián Díaz là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Tiểu sử Damián Díaz
Damián Díaz là tiền vệ quốc tịch Ecuador, 40 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barcelona SC(ECU). Ở mùa 2026, anh có 21 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo tại LigaPro Ecuador, với 1505 phút thi đấu. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thi đấu bằng chân phải. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 30/12/2027, giá trị thị trường 75 nghìn €, mức cao nhất là 3,5 triệu € (2007). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 23/08/2026, từ Guayaquil City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.505Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 21 | 19 | 1.505 | 4 | 1 | 2 | 31 | 11 | 81% | 46% | 5 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.505 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 800/979 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/66 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/149 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 71
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 33/42 | 0 | 3/6 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/31 | 0 | 4/6 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 55/68 | 2 | 6/10 | V | 7,67 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/53 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/48 | 2 | 5/7 | V | 6,23 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 24/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/10 | — | 6,37 |
| 20/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/85 | 3 | 7/9 | — | 6,62 |
| 16/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 49/58 | 0 | 6/13 | — | 7,33 |
| 12/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/71 | 1 | 3/5 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2007 | 21 | 3,5 triệu € |
| 02/04/2008 | 21 | 2,9 triệu € |
| 24/08/2008 | 22 | 2,3 triệu € |
| 19/12/2008 | 22 | 1,4 triệu € |
| 13/05/2009 | 23 | 1,1 triệu € |
| 08/12/2009 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2010 | 24 | 1,4 triệu € |
| 31/12/2010 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2011 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/07/2013 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/07/2016 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2016 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/07/2017 | 31 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2017 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2020 | 34 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 36 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 36 | 600 nghìn € |
| 13/07/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 38 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 40 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2007; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Guayaquil City | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2025 | CA Banfield | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | Barcelona SC(ECU) | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Free player | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2015 | Al Wahda(UAE) | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2013 | Barcelona SC(ECU) | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 23/07/2012 | Boca Juniors | Barcelona SC(ECU) | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 09/07/2012 | Barcelona SC(ECU) | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 18/07/2011 | Boca Juniors | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Colon de Santa Fe | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Boca Juniors | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng 0.163M € | 163 nghìn € |
| 29/06/2010 | Univ Catolica | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 22/07/2009 | Boca Juniors | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2008 | CA Rosario Central | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật67
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực43