
Dalisson De Almeida Leite
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Dalisson De Almeida Leite là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
822Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 642 | 1 | 0 | 3 | 25 | 11 | 82% | 37% | 3 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 38% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/227 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/98 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 55
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/48 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Thun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 3/12 | — | 7,95 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/30 | 2 | 6/20 | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/29 | 3 | 7/14 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | T 2-1 | 104 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 4/17 | V | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 2 | 28/30 | 1 | 6/8 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/37 | 1 | 5/12 | V | 8,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7 | 34/41 | 2 | 6/11 | — | 8,60 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 8 | 4 | 3 | 20/27 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 6/8 | — | 7,23 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/5 | V | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cordoba | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Pontevedra | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Rayo Cantabria | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Real Valladolid B | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | UM Escobedo | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 27/08/2019 | Real Valladolid B | UM Escobedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |