
Daisuke Yokota là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,88 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 3/4 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 1-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 3 | 3/6 | — | 7,17 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/28 | 1 | 4/5 | — | 6,77 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/32 | 3 | 5/8 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 6/12 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,7 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Hannover 96 | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2026 | KAA Gent | Hannover 96 | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2026 | Hannover 96 | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | KAA Gent | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | 1. FC Kaiserslautern | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | KAA Gent | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Gornik Zabrze | KAA Gent | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/02/2023 | FK Valmiera | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.672M € | 672 nghìn € |
| 23/01/2021 | Free Player | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FSV Frankfurt U19 | FC Carl Zeiss Jena II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Free Player | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Kawasaki Frontale U18 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật54
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực54