
Daiana Falfan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Tiểu sử Daiana Falfan
Daiana Falfan là tiền vệ người Argentina, 26 tuổi, khoác áo DUX Logrono (nữ). Cầu thủ cao 165 cm và nặng 61 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1419 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,69, trong đó La Liga (nữ) ghi nhận 8 trận. Ở mùa 2025-2026, tại Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ), cầu thủ có 1 kiến tạo trong 8 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.509Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 809 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,38 |
| Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 82% | 65% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/332 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 16 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/79 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/311 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 15 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/55 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/43 | 4 | 9/10 | — | 6,25 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Levante Badalona (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 4/8 | — | 6,37 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | H 2-2 | 96 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | 5/10 | — | 7,72 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 5/7 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 2/7 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/40 | 1 | 6/13 | V | 6,16 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/56 | 1 | 1/7 | — | 6,73 |