Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

D. Akoa

AarauHậu vệ
25Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

D. Akoa là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Aarau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—321500001090%45%216,05
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/63 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 26/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của D. Akoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-2560000023/2605/9Đ5,30
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 2-2900010034/3725/11—6,80
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 3-2dự bị00000—0———
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-2400000—00/2—6,04
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 1-11200000028/3618/11—6,74
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 0-0900020019/2538/14—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20201925 nghìn €
25/12/20201975 nghìn €
28/05/202120100 nghìn €
30/12/202120100 nghìn €
03/06/20222175 nghìn €
19/12/20222175 nghìn €
28/05/20232250 nghìn €
30/05/20242350 nghìn €
22/12/202423250 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
28/12/202524500 nghìn €
01/06/202625500 nghìn €
21/09/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com