Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cyril Khetir

Fleury Merogis U.S.Tiền vệALG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Cyril Khetir là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1055660011078%52%205,56

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/190 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/63 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cyril Khetir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-0900010242/4636/10V—
04/10/2026National Phápvs CaenT 3-245000007/1202/6—5,95
27/09/2026National Phápvs AubagneB 1-29000000—0—V5,80
19/09/2026National Phápvs Thionville FCH 1-1740000011/1738/18—5,95
12/09/2026National Pháp@ ValenciennesT 2-121000005/702/5—5,95
05/09/2026National Phápvs VillefrancheT 6-122010018/1313/4—6,45
29/08/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 1-2640000138/4733/7—6,10
21/08/2026National Phápvs US OrléansB 0-24500000—0——6,00
15/08/2026National Pháp@ Cannes ASH 1-125000008/1123/3—6,93
08/08/2026National Phápvs AmiensH 0-0900000130/3746/10—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20242350 nghìn €
25/05/202524350 nghìn €
17/12/202524250 nghìn €
29/04/202625175 nghìn €
20/09/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Beerschot WilrijkFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2025AubagneBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2023Louhans-CuiseauxAubagneChuyển nhượng—
17/08/2022Lyon DuchereLouhans-CuiseauxChuyển nhượng—
30/06/2021Free PlayerLyon DuchereChuyển nhượng—
25/12/2020Olympique de Marseille BFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Marseille U19Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2017Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com