
Csaba Belenyesi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Tiểu sử Csaba Belenyesi
Csaba Belenyesi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Paksi FC, mang quốc tịch Hungary và hiện 32 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 193 cm, chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân, 68 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 375 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi là từ MTK Budapest đến Paksi FC ngày 23/08/2026, phí 50 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/57 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 4/4 | — | 7,19 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 6/9 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | MTK Budapest | Paksi FC | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | Kecskemeti TE | MTK Budapest | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | Diosgyor VTK | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2022 | Kecskemeti TE | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Dorogi FC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Debreceni VSC II | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Debreceni VSC | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Kazincbarcika | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Putnok FC | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Cigánd SE | Putnok FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2015 | Gyulai FC | Cigánd SE | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | Puskás Akadémia FC II | Gyulai FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2013 | Videoton FC Fehérvár U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Videoton FC Fehérvár U17 | Videoton FC Fehérvár U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Puskás Akadémia FC U17 | Videoton FC Fehérvár U17 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2008 | Debreceni VSC - DLA Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực55